tiết hợp

Học thuật
Thân thiện
tiết hợp

Hai thanh gỗ được tiết hợp với nhau bằng một chiếc đinh ốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối ghép các bộ phận cứng: Chỉ một kiểu liên kết học giữa hai bộ phận cứng (thường trong kết cấu máy móc, xương khớp) sao cho chúng được nối với nhau nhưng vẫn giữ được khả năng xoay chuyển hoặc cử động hạn chế tại chỗ nối, chưa tạo ra chuyển động thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khớp bản lề một dạng tiết hợp điển hình giữa cánh cửa khung.
    • Trong cơ thể, các khớp xương đóng vai trò điểm tiết hợp, cho phép cử động linh hoạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chất tiết hợp": đặc điểm của một mối nối có thể xoay hoặc cử động tại chỗ.
    • Mối nối này tính chất tiết hợp cao, cho phép góc xoay lên tới 30 độ.
Biến thể từ gần giống
  • Khớp nối (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật y học để chỉ nơi hai bộ phận được nối có thể cử động.
  • Mối nối động (danh từ): cụm từ mô tả chung các loại liên kết cho phép chuyển động tương đối giữa các bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Khớp: chỉ điểm nối có thể cử động được (thường dùng cho xương).
  • Mối nối xoay: nhấn mạnh khả năng xoay tại chỗ nối.
Lưu ý sử dụng
  • Từ tiết hợp mang tính chuyên môn kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí, xây dựng, giải phẫu học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "khớp nối", "chỗ nối" hoặc "bản lề" để diễn đạt ý tương tự một cách dễ hiểu hơn.
  • Khác với "liên kết cố định" (hàn, đinh tán), tiết hợp luôn hàm ý khả năng có thể cử động được tại điểm nối.
tiết hợp

Hai thanh gỗ được tiết hợp với nhau bằng một chiếc đinh ốc.

  1. Nối với nhau nhưng vẫn chưa chuyển động có thể quay quanh chỗ nối được